便服店
biànfúdiàn
[ㄅㄧㄢˋ ㄈㄨˊ ㄉㄧㄢˋ]
TIỆN PHỤC ĐIẾM
- 1.(Tw) nơi vui chơi đêm muộn nơi các nữ phục vụ mặc trang phục thường ngày (khác với trang phục hoặc trang phục trang trọng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.