學華語Kaori Dict

俄羅斯

giản thể: 俄罗斯

Éluó

ㄜˊ ㄌㄨㄛˊ ㄙ

NGA LA TƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是俄羅斯!

    zhè shì Éluósī!

    Đây là Nga

  • 2

    俄羅斯和中國接壤。

    Éluósī hé Zhōngguó jiērǎng。

    Nga và Trung Quốc giáp nhau

  • 3

    俄羅斯有11個時區。

    Éluósī yǒu 1 1 gě shíqū。

    Nga có 11 múi giờ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俄罗斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict