例句Câu ví dụ
- 1
這是俄羅斯!
zhè shì Éluósī!
Đây là Nga
- 2
俄羅斯和中國接壤。
Éluósī hé Zhōngguó jiērǎng。
Nga và Trung Quốc giáp nhau
- 3
俄羅斯有11個時區。
Éluósī yǒu 1 1 gě shíqū。
Nga có 11 múi giờ.
這是俄羅斯!
zhè shì Éluósī!
Đây là Nga
俄羅斯和中國接壤。
Éluósī hé Zhōngguó jiērǎng。
Nga và Trung Quốc giáp nhau
俄羅斯有11個時區。
Éluósī yǒu 1 1 gě shíqū。
Nga có 11 múi giờ.