學華語Kaori Dict

俄羅斯帝國

giản thể: 俄罗斯帝国

Éluóguó

ㄜˊ ㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄉㄧˋ ㄍㄨㄛˊ

NGA LA TƯ ĐẾ QUỐC

  1. 1.Đế quốc Nga (1546-1917)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俄羅斯帝國 nghĩa là gì? · Kaori Dict