保固
bǎogù
[ㄅㄠˇ ㄍㄨˋ]
BẢO CỐ
- 1.cam kết khắc phục mọi thiếu sót về chất lượng của công trình, sản phẩm hoặc dịch vụ
- 2.bảo hành
- 3.đảm bảo

例句Câu ví dụ
- 1
優質的保固能讓我安心。
yōuzhì de bǎogù néng ràng wǒ ānxīn。
Bảo hành tốt sẽ làm tôi yên tâm
[ㄅㄠˇ ㄍㄨˋ]
BẢO CỐ

優質的保固能讓我安心。
yōuzhì de bǎogù néng ràng wǒ ānxīn。
Bảo hành tốt sẽ làm tôi yên tâm