學華語Kaori Dict

保守派

bǎoshǒupài

ㄅㄠˇ ㄕㄡˇ ㄆㄞˋ

BẢO THỦ PHÁI

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    伊隆馬斯克將「凡是與你作對的人都是戀童癖」這一保守派慣用的抹黑手法發揮得淋漓盡致。

    yī Lóng Mǎsīkè jiāng 「 fánshì yǔ nǐ zuòduì de rén dōu shì liàntóngpǐ 」 zhè yī bǎoshǒupài guànyòng de mǒhēi shǒufǎ fāhuī de línlíjìnzhì。

    Elon Musk đã phát huy triệt để một thủ đoạn xuyên tạc của phe bảo thủ là 'những ai chống lại bạn đều là người lạm dụng trẻ em'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保守派 nghĩa là gì? · Kaori Dict