- 1.khu bảo tồn
- 2.LT:個|个[ge4],片[pian4]

例句Câu ví dụ
- 1
這是鳥類保護區。
zhè shì niǎolèi bǎohùqū。
Đây là khu bảo tồn chim
- 2
大熊貓被認為是中國的國寶,但在一些保護區,它仍被偷獵。
dàxióngmāo bèi rènwéi shì Zhōngguó de guóbǎo, dàn zài yīxiē bǎohùqū, tā réng bèi tōuliè。
Đại bàng được coi là bảo vật của Trung Quốc, nhưng ở một số khu bảo tồn, nó vẫn bị săn trộm.
- 3
最近,有些胡同被指定為保護區,以試圖保存這方面的中國文化歷史。
zuìjìn, yǒuxiē hútòng bèizhǐ dìng wèi bǎohùqū, yǐ shìtú bǎocún zhè fāngmiàn de Zhōngguó wénhuà lìshǐ。
Gần đây, một số con phố cổ đã được chỉ định là khu bảo tồn, nhằm cố gắng lưu giữ văn hóa lịch sử Trung Quốc về mặt này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.