學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
保持器
保持器
bǎo
chí
qì
[ㄅㄠˇ ㄔˊ ㄑㄧˋ]
BẢO TRÌ KHÍ
1.
(nha khoa) dụng cụ giữ răng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
保護
bǎohù
bảo vệ
支持
zhīchí
tán thành
持續
chíxù
tiếp tục
保持
bǎochí
giữ
機器
jīqì
máy móc
保證
bǎozhèng
bảo đảm
堅持
jiānchí
kiên trì
逐字解
Từng chữ trong từ
保
bảo
bảo vệ, phòng hộ, phòng thủ, chăm sóc
持
trì
duy trì, hỗ trợ
器
khí
dụng cụ, vật chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
保持器 nghĩa là gì? · Kaori Dict