學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
保溫瓶
保溫瓶
giản thể:
保温瓶
bǎo
wēn
píng
[ㄅㄠˇ ㄨㄣ ㄆㄧㄥˊ]
BẢO ÔN BÌNH
1.
bình thủy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瓶子
píngzi
chai
溫度
wēndù
nhiệt độ
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
保護
bǎohù
bảo vệ
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
保持
bǎochí
giữ
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
保證
bǎozhèng
bảo đảm
逐字解
Từng chữ trong từ
保
bảo
bảo vệ, phòng hộ, phòng thủ, chăm sóc
溫
ôn
ấm, ấm áp
瓶
bình
chậu, bình, lọ, chai, lọ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
保温瓶 nghĩa là gì? · Kaori Dict