例句Câu ví dụ
- 1
保重。
bǎozhòng。
Chăm sóc sức khỏe
- 2
請多保重身體。
qǐng duō bǎozhòng shēntǐ。
Hãy chăm sóc sức khỏe.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
