學華語Kaori Dict

保重

bǎozhòng

ㄅㄠˇ ㄓㄨㄥˋ

BẢO TRỌNG

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    保重。

    bǎozhòng。

    Chăm sóc sức khỏe

  • 2

    請多保重身體。

    qǐng duō bǎozhòng shēntǐ。

    Hãy chăm sóc sức khỏe.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保重 nghĩa là gì? · Kaori Dict