學華語Kaori Dict

修復

giản thể: 修复

xiū

ㄒㄧㄡ ㄈㄨˋ

TU PHỤC

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.khôi phục; trùng tu
  2. 2.(máy tính) sửa chữa (tệp bị hỏng, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    電腦壞了要修復。

    diàn nǎo huài le yào xiū fù

    Máy tính bị hỏng cần sửa chữa

  • 2

    這個問題一直困擾著我們,直到昨晚我們找到了原因並修復了它。

    zhège wèntí yīzhí kùnrǎo zhe wǒmen, zhídào zuówǎn wǒmen zhǎodào le yuányīn bìng xiūfù le tā。

    Vấn đề này luôn làm chúng tôi băn khoăn, cho đến tận tối qua chúng tôi mới tìm ra nguyên nhân và sửa chữa nó.

  • 3

    這個壞掉的花瓶無法修復了。

    zhège huàidiào de huāpíng wúfǎ xiūfù le。

    Chiếc bình hoa hỏng này không thể sửa chữa được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修复 nghĩa là gì? · Kaori Dict