俯就
fǔjiù
[ㄈㄨˇ ㄐㄧㄡˋ]
PHỦ TỰU
- 1.chịu lòng
- 2.hạ mình làm
- 3.chịu theo (lời thỉnh cầu)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phục tùng (ai đó)
- 5.(lịch sự) vui lòng nhận (chức vụ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.