學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腐舊
腐舊
giản thể:
腐旧
fǔ
jiù
[ㄈㄨˇ ㄐㄧㄡˋ]
HỦ CỰU
1.
lỗi thời
2.
suy đồi
3.
phân hủy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舊
jiù
cũ
豆腐
dòufu
đậu phụ
依舊
yījiù
như trước; vẫn
仍舊
réngjiù
vẫn (giữ nguyên)
破舊
pòjiù
tồi tàn
腐敗
fǔbài
tham nhũng
腐爛
fǔlàn
thối rữa
腐化
fǔhuà
mục nát
逐字解
Từng chữ trong từ
腐
hủ
thối rữa, mục nát, hỏng hóc
舊
cựu
cũ, xưa cũ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
俯就
fǔjiù
chịu lòng
復舊
fùjiù
khôi phục cách cũ
負疚
fùjiù
cảm thấy tội lỗi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腐舊 nghĩa là gì? · Kaori Dict