學華語Kaori Dict

個數

giản thể: 个数

shù

ㄍㄜˋ ㄕㄨˋ

CÁ SỐ

  1. 1.số lượng mục hoặc cá nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是個數學天才。

    tā shì gèshù xué tiāncái。

    Cô ấy là thiên tài toán học

  • 2

    兩個數字不匹配。

    liǎng gèshù zì bù pǐpèi。

    Hai con số không khớp nhau。

  • 3

    有個數學教師說:“有了計算器,孩子可以得出正確結果,但根本不知道怎麼得來的。”

    yǒu gèshù xué jiàoshī shuō: “ yǒule jìsuànqì, háizi kěyǐ déchū zhèngquè jiéguǒ, dàn gēnběn bùzhī dào zěnme délái de。 ”

    Một giáo viên toán nói: 'Với máy tính, trẻ có thể tính ra kết quả đúng, nhưng hoàn toàn không biết cách làm ra kết quả đó.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個數 nghĩa là gì? · Kaori Dict