- 1.Diplopoda (lớp động vật chân đốt với hai cặp chân trên mỗi đốt, bao gồm cuốn chiếu và không bao gồm rết)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.