學華語Kaori Dict

倍足類

giản thể: 倍足类

bèilèi

ㄅㄟˋ ㄗㄨˊ ㄌㄟˋ

BỘI TÚC LOẠI

  1. 1.Diplopoda (lớp động vật chân đốt với hai cặp chân trên mỗi đốt, bao gồm cuốn chiếu và không bao gồm rết)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倍足類 nghĩa là gì? · Kaori Dict