倒持泰阿
dàochíTàiē
[ㄉㄠˋ ㄔˊ ㄊㄞˋ ㄜ]
ĐÁO TRÌ THÁI A
- 1.倒持泰阿 — (trực dịch) đưa tay cầm kiếm cho người khác (idiom) / (ẩn dụ) nhường quyền lực cho người khác; để bản thân ở thế bị người khác chi phối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.