倒海翻江
dǎohǎifānjiāng
[ㄉㄠˇ ㄏㄞˇ ㄈㄢ ㄐㄧㄤ]
ĐẢO HẢI PHIÊN GIANG
- 1.xem 翻江倒海[fan1 jiang1 dao3 hai3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.