借位
jièwèi
[ㄐㄧㄝˋ ㄨㄟˋ]
TÁ VỊ
- 1.trong phép trừ số học, mượn 10 và chuyển từ hàng kế tiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.