借光
jièguāng
[ㄐㄧㄝˋ ㄍㄨㄤ]
TÁ QUANG
- 1.xin lỗi (ví dụ: cho tôi qua nhờ)
- 2.vinh quang phản chiếu
- 3.hưởng lợi từ danh tiếng của người khác

例句Câu ví dụ
- 1
月本無光,借光於日,返照夜之遊子。
yuè běn wú guāng, jièguāng yú rì, fǎn zhào yè zhī yóuzǐ。
Trăng không có ánh sáng riêng, nó chỉ phản chiếu ánh sáng của mặt trời để soi sáng những người con xa quê vào ban đêm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.