學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
考題
Lịch đề + từ trước đề
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
借單兒
借單兒
giản thể:
借单儿
jiè
dān
r
[ㄐㄧㄝˋ ㄉㄢ ㄖ˙]
TÁ ĐƠN NHÂN
1.
biên nhận vay
2.
nợ bằng văn bản
3.
giấy ghi nợ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兒子
érzi
con trai
女兒
nǚér
con gái
簡單
jiǎndān
đơn giản; không phức tạp
借
jiè
mượn
菜單
càidān
thực đơn
單位
dānwèi
đơn vị (đo lường)
名單
míngdān
danh sách tên
哪兒
nǎr
ở đâu?
逐字解
Từng chữ trong từ
借
tá, tạ, tịch, chạ
mượn
單
đơn, đan, thiện, thiền
một mình, riêng lẻ
兒
nhi
con trai, con cái, bản thân mình
記憶技巧
Mẹo nhớ
單
ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
借单儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict