學華語Kaori Dict

債務

giản thể: 债务

zhài

ㄓㄞˋ ㄨˋ

TRÁI VỤ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.nợ
  2. 2.khoản nợ
  3. 3.số tiền nợ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tình trạng nợ nần

例句Câu ví dụ

  • 1

    那家工廠的境況不太好,背了很多債務。

    nà jiā gōngchǎng de jìngkuàng bùtàihǎo, bèi le hěn duō zhàiwù。

    Nhà máy đó tình hình không tốt, nợ nần nhiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

债务 nghĩa là gì? · Kaori Dict