學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
值得稱讚
值得稱讚
giản thể:
值得称赞
zhí
de
chēng
zàn
[ㄓˊ ㄉㄜ˙ ㄔㄥ ㄗㄢˋ]
TRỊ ĐẮC XƯNG TÁN
1.
đáng khen ngợi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
覺得
juéde
nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...
得
de
trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.
得
děi
phải
記得
jìde
nhớ
得到
dédào
được; đạt được; nhận được
懂得
dǒngde
hiểu; biết; thấu hiểu
名稱
míngchēng
tên (của một sự vật)
取得
qǔdé
giành được; lấy được; đạt được
逐字解
Từng chữ trong từ
值
trị
giá trị
得
đắc
thu được, giành được, đạt được
稱
xưng, xứng
gọi
讚
tán
khen ngợi, ca ngợi, hoan nghênh
記憶技巧
Mẹo nhớ
得
ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
值得称赞 nghĩa là gì? · Kaori Dict