學華語Kaori Dict

傾吐衷腸

giản thể: 倾吐衷肠

qīngzhōngcháng

ㄑㄧㄥ ㄊㄨˇ ㄓㄨㄥ ㄔㄤˊ

KHUYNH THỔ TRUNG TRÀNG

  1. 1.trút bầu tâm sự
  2. 2.dốc hết lòng mình
  3. 3.nói ra hết những gì trong lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倾吐衷肠 nghĩa là gì? · Kaori Dict