假名
jiǎmíng
[ㄐㄧㄚˇ ㄇㄧㄥˊ]
GIẢ DANH
TOCFL 7
- 1.tên giả
- 2.tên hiệu
- 3.bút danh
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.bí danh
- 5.chữ kana trong tiếng Nhật
- 6.chữ hiragana 平假名[ping2 jia3 ming2] và chữ katakana 片假名[pian4 jia3 ming2]

例句Câu ví dụ
- 1
怎麼加假名注音?
zěnme jiā jiǎmíng zhùyīn?
Làm thế nào để thêm chữ cái phụ âm?
- 2
請為這本書加上假名注音。
qǐng wèi zhè běn shū jiāshàng jiǎmíng zhùyīn。
Hãy thêm chữ cái giả danh vào cuốn sách này.
- 3
方格紙每行之間的間隙可以拿來標拼音或者振假名。
fānggézhǐ měi xíng zhījiān de jiànxì kěyǐ nálái biāo pīnyīn huòzhě zhèn jiǎmíng。
Giấy kẻ ô vuông có thể dùng khoảng trống giữa các hàng để ghi âm bảng chữ cái hoặc kana giả.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.