例句Câu ví dụ
- 1
永動機這個概念是個荒唐的假說。
yǒngdòngjī zhège gàiniàn shì gě huāngtáng de jiǎshuō。
Khái niệm máy động năng là một giả thuyết vô lý.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
