學華語Kaori Dict

假說

giản thể: 假说

jiǎshuō

ㄐㄧㄚˇ ㄕㄨㄛ

GIẢ THUYẾT

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    永動機這個概念是個荒唐的假說。

    yǒngdòngjī zhège gàiniàn shì gě huāngtáng de jiǎshuō。

    Khái niệm máy động năng là một giả thuyết vô lý.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假说 nghĩa là gì? · Kaori Dict