假面具
jiǎmiànjù
[ㄐㄧㄚˇ ㄇㄧㄢˋ ㄐㄩˋ]
GIẢ DIỆN CỤ
- 1.mặt nạ
- 2.bóng: vẻ bề ngoài giả tạo
- 3.mặt trận lừa dối

例句Câu ví dụ
- 1
把你假面具撕下來。
bǎ nǐ jiǎmiànjù sī xiàlai。
Hãy lột bỏ lớp mặt nạ giả của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.