學華語Kaori Dict

假面具

jiǎmiàn

ㄐㄧㄚˇ ㄇㄧㄢˋ ㄐㄩˋ

GIẢ DIỆN CỤ

  1. 1.mặt nạ
  2. 2.bóng: vẻ bề ngoài giả tạo
  3. 3.mặt trận lừa dối

例句Câu ví dụ

  • 1

    把你假面具撕下來。

    bǎ nǐ jiǎmiànjù sī xiàlai。

    Hãy lột bỏ lớp mặt nạ giả của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假面具 nghĩa là gì? · Kaori Dict