- 1.chứng đau nửa đầu

例句Câu ví dụ
- 1
當我偏頭痛的時候,阿司匹林減緩不了我的痛苦。
dāng wǒ piāntóutòng de shíhou, āsīpǐlín jiǎnhuǎn bùle wǒ de tòngkǔ。
Khi tôi bị đau đầu, aspirin không thể giảm bớt nỗi đau của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.