偏安
piānān
[ㄆㄧㄢ ㄢ]
THIÊN AN
- 1.bằng lòng kiểm soát một phần nhỏ của lãnh thổ
- 2.nghĩa bóng: buộc phải từ bỏ vị trí trung tâm
- 3.buộc phải rời đi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.