偏心
piānxīn
[ㄆㄧㄢ ㄒㄧㄣ]
THIÊN TÂM

例句Câu ví dụ
- 1
有些老師本能地知道怎麼去利用“偏心”去控制其他學生。
yǒuxiē lǎoshī běnnéng de zhīdào zěnme qù lìyòng “ piānxīn ” qù kòngzhì qítā xuésheng。
Một số giáo viên bản năng biết cách sử dụng sự thiên vị để kiểm soát các học sinh khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.