學華語Kaori Dict

偏心

piānxīn

ㄆㄧㄢ ㄒㄧㄣ

THIÊN TÂM

  1. 1.thiên vị
  2. 2.thành kiến
  3. 3.định kiến
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lập dị

例句Câu ví dụ

  • 1

    有些老師本能地知道怎麼去利用“偏心”去控制其他學生。

    yǒuxiē lǎoshī běnnéng de zhīdào zěnme qù lìyòng “ piānxīn ” qù kòngzhì qítā xuésheng。

    Một số giáo viên bản năng biết cách sử dụng sự thiên vị để kiểm soát các học sinh khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏心 nghĩa là gì? · Kaori Dict