學華語Kaori Dict

偏頭痛

giản thể: 偏头痛

piāntóutòng

ㄆㄧㄢ ㄊㄡˊ ㄊㄨㄥˋ

THIÊN ĐẦU THỐNG

  1. 1.chứng đau nửa đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    當我偏頭痛的時候,阿司匹林減緩不了我的痛苦。

    dāng wǒ piāntóutòng de shíhou, āsīpǐlín jiǎnhuǎn bùle wǒ de tòngkǔ。

    Khi tôi bị đau đầu, aspirin không thể giảm bớt nỗi đau của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏頭痛 nghĩa là gì? · Kaori Dict