例句Câu ví dụ
- 1
這次校慶時,他將第一次做主角。
zhè cì xiàoqìng shí, tā jiāng dìyīcì zuòzhǔ jiǎo。
Lần đầu tiên trong lễ kỷ niệm trường, anh ấy sẽ đóng vai chính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
