學華語Kaori Dict

做作

zuòzuo

ㄗㄨㄛˋ ㄗㄨㄛ˙

TỐ TÁC

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    快去做作業。

    kuài qù zuòzuo Yè。

    Nhanh đi làm bài tập

  • 2

    幫我做作業吧。

    bāng wǒ zuòzuo Yè ba。

    Giúp tôi làm bài tập đi.

  • 3

    湯姆忘了做作業。

    Tāngmǔ wàng le zuòzuo Yè。

    Tom quên làm bài tập

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做作 nghĩa là gì? · Kaori Dict