例句Câu ví dụ
- 1
快去做作業。
kuài qù zuòzuo Yè。
Nhanh đi làm bài tập
- 2
幫我做作業吧。
bāng wǒ zuòzuo Yè ba。
Giúp tôi làm bài tập đi.
- 3
湯姆忘了做作業。
Tāngmǔ wàng le zuòzuo Yè。
Tom quên làm bài tập
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
