例句Câu ví dụ
- 1
做媒體請對得起自己的良心。
zuòméi tǐ qǐng duìdeqǐ zìjǐ de liángxīn。
Làm truyền thông xin hãy giữ được lương tâm của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
