學華語Kaori Dict

做媒

zuòméi

ㄗㄨㄛˋ ㄇㄟˊ

TỐ MÔI

  1. 1.làm mối (giữa các đối tượng kết hôn,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    做媒體請對得起自己的良心。

    zuòméi tǐ qǐng duìdeqǐ zìjǐ de liángxīn。

    Làm truyền thông xin hãy giữ được lương tâm của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做媒 nghĩa là gì? · Kaori Dict