做官
zuòguān
[ㄗㄨㄛˋ ㄍㄨㄢ]
TỐ QUAN
TOCFL 6
- 1.nhậm chức trở thành quan chức
- 2.trở thành nhân viên chính phủ

例句Câu ví dụ
- 1
學習好了,有餘力就去做官。
xuéxí hǎo le, yǒuyú lì jiù qù zuòguān。
Học hành tốt, nếu còn dư thời gian thì hãy làm quan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.