學華語Kaori Dict

做官

zuòguān

ㄗㄨㄛˋ ㄍㄨㄢ

TỐ QUAN

TOCFL 6
  1. 1.nhậm chức trở thành quan chức
  2. 2.trở thành nhân viên chính phủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    學習好了,有餘力就去做官。

    xuéxí hǎo le, yǒuyú lì jiù qù zuòguān。

    Học hành tốt, nếu còn dư thời gian thì hãy làm quan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做官 nghĩa là gì? · Kaori Dict