做文章
zuòwénzhāng
[ㄗㄨㄛˋ ㄨㄣˊ ㄓㄤ]
TỐ VĂN CHƯƠNG
- 1.làm to chuyện
- 2.làm ầm ĩ
- 3.làm quá lên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.