做活
zuòhuó
[ㄗㄨㄛˋ ㄏㄨㄛˊ]
TỐ HOẠT
- 1.làm việc kiếm sống (đặc biệt là thợ may nữ)
- 2.tình trạng sống của nhóm quân cờ vây 圍棋|围棋[wei2 qi2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.