做派
zuòpài
[ㄗㄨㄛˋ ㄆㄞˋ]
TỐ PHÁI
- 1.cách làm
- 2.hành vi
- 3.cư xử một cách điệu đà
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phong cách
- 5.cử chỉ trong kinh kịch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.