做眼
zuòyǎn
[ㄗㄨㄛˋ ㄧㄢˇ]
TỐ NHÃN
- 1.(trong cờ vây) tạo "mắt"
- 2.làm tai mắt (tức là đi thu thập thông tin); làm trinh sát

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.