學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
停戰
停戰
giản thể:
停战
tíng
zhàn
[ㄊㄧㄥˊ ㄓㄢˋ]
ĐÌNH CHIẾN
1.
ngừng bắn; ngừng chiến
2.
đình chiến; hưu chiến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
停
tíng
dừng
停車場
tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
停止
tíngzhǐ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
戰爭
zhànzhēng
chiến tranh; xung đột
挑戰
tiǎozhàn
thử thách
停車
tíngchē
dừng xe (dừng phương tiện)
不停
bùtíng
không ngừng
戰鬥
zhàndòu
chiến đấu
逐字解
Từng chữ trong từ
停
đình
dừng lại, tạm dừng
戰
chiến
chiến tranh, đánh nhau, trận chiến
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
停站
tíngzhàn
trạm dừng xe buýt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
停战 nghĩa là gì? · Kaori Dict