學華語Kaori Dict

停手

tíngshǒu

ㄊㄧㄥˊ ㄕㄡˇ

ĐÌNH THỦ

  1. 1.dừng tay (việc đang làm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    警察命令他們停手。

    jǐngchá mìnglìng tāmen tíngshǒu。

    Cảnh sát ra lệnh cho họ dừng lại

  • 2

    停手!

    tíngshǒu!

    Ngừng tay!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停手 nghĩa là gì? · Kaori Dict