例句Câu ví dụ
- 1
警察命令他們停手。
jǐngchá mìnglìng tāmen tíngshǒu。
Cảnh sát ra lệnh cho họ dừng lại
- 2
停手!
tíngshǒu!
Ngừng tay!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
