學華語Kaori Dict

停更

tínggēng

ㄊㄧㄥˊ ㄍㄥ

ĐÌNH CANH

  1. 1.ngừng cập nhật (nội dung)

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是本未完成就停更了的小說。

    nàshi běn wèiwánchéng jiù tínggēng le de xiǎoshuō。

    Đó là cuốn tiểu thuyết chưa hoàn thành đã ngừng cập nhật

  • 2

    他寫的大多數小說都是未完成就停更的。

    tā xiě de dàduōshù xiǎoshuō dōu shì wèiwánchéng jiù tínggēng de。

    Đa số tiểu thuyết mà anh viết đều bị bỏ dở trước khi hoàn thành.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停更 nghĩa là gì? · Kaori Dict