停板制度
tíngbǎnzhìdù
[ㄊㄧㄥˊ ㄅㄢˇ ㄓˋ ㄉㄨˋ]
ĐÌNH BẢN CHẾ ĐỘ
- 1.hệ thống ngắt mạch
- 2.hệ thống giới hạn lên, giới hạn xuống (tài chính)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.