例句Câu ví dụ
- 1
聽說不交水費就會被停水,是真的嗎?
tīngshuō bù jiāo shuǐfèi jiù huì bèi tíngshuǐ, shì zhēnde ma?
Nghe nói nếu không đóng tiền nước sẽ bị cắt nước, có đúng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
