學華語Kaori Dict

停水

tíngshuǐ

ㄊㄧㄥˊ ㄕㄨㄟˇ

ĐÌNH THUỶ

  1. 1.ngừng cung cấp nước; gián đoạn nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽說不交水費就會被停水,是真的嗎?

    tīngshuō bù jiāo shuǐfèi jiù huì bèi tíngshuǐ, shì zhēnde ma?

    Nghe nói nếu không đóng tiền nước sẽ bị cắt nước, có đúng không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停水 nghĩa là gì? · Kaori Dict