學華語Kaori Dict

健將

giản thể: 健将

jiànjiàng

ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧㄤˋ

KIỆN TƯỚNG

TOCFL 7
  1. 1.Kháng tướng — (thời cổ đại) tướng lĩnh tài giỏi và dũng cảm / vận động viên kỹ năng cao; vận động viên cấp cao / vận động viên hạng nhất (giải thưởng do Tổng cục Thể dục Thể thao Trung Quốc trao tặng dựa trên thành tích tại các giải quốc tế và trong nước) (tên viết tắt của 運動健將|运动健将[yun4 dong4 jian4 jiang4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是游泳健將。

    tā shì yóuyǒng jiànjiàng。

    Cô ấy là vận động viên bơi giỏi

  • 2

    她老是吹噓自己是個游泳健將。

    tā lǎoshi chuīxū zìjǐ shì gě yóuyǒng jiànjiàng。

    Cô ấy luôn tự ca ngợi mình là một người bơi giỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健将 nghĩa là gì? · Kaori Dict