- 1.phim thần tượng
- 2.phim truyền hình mà diễn viên được chọn vì đã nổi tiếng sẵn với khán giả trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.