偶然性
ǒuránxìng
[ㄡˇ ㄖㄢˊ ㄒㄧㄥˋ]
NGẪU NHIÊN TÍNH
- 1.sự tình cờ
- 2.ngẫu nhiên
- 3.tình cờ may mắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.