偷跑
tōupǎo
[ㄊㄡ ㄆㄠˇ]
THÂU BÀO
- 1.lẻn đi; trốn đi
- 2.(thể thao) phạm quy xuất phát; xuất phát sai
- 3.(nghĩa bóng) cầm đèn chạy trước ô tô; bắt đầu làm gì đó trước khi được phép
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(phim, trò chơi, v.v.) bị rò rỉ trước khi phát hành chính thức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!