學華語Kaori Dict

偷跑

tōupǎo

ㄊㄡ ㄆㄠˇ

THÂU BÀO

  1. 1.lẻn đi; trốn đi
  2. 2.(thể thao) phạm quy xuất phát; xuất phát sai
  3. 3.(nghĩa bóng) cầm đèn chạy trước ô tô; bắt đầu làm gì đó trước khi được phép
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(phim, trò chơi, v.v.) bị rò rỉ trước khi phát hành chính thức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偷跑 nghĩa là gì? · Kaori Dict