- 1.bắt chước chó trộm gà (thành ngữ)
- 2.ăn cắp
- 3.vụng trộm với phụ nữ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ngoại tình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.