學華語Kaori Dict

偷雞摸狗

giản thể: 偷鸡摸狗

tōugǒu

ㄊㄡ ㄐㄧ ㄇㄛ ㄍㄡˇ

THÂU KÊ MÒ CẨU

  1. 1.bắt chước chó trộm gà (thành ngữ)
  2. 2.ăn cắp
  3. 3.vụng trộm với phụ nữ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngoại tình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偷鸡摸狗 nghĩa là gì? · Kaori Dict